23871.
ashen
(thuộc) tro, xám tro (màu); xan...
Thêm vào từ điển của tôi
23872.
savings-bank
ngân hàng tiết kiệm; quỹ tiết k...
Thêm vào từ điển của tôi
23873.
condom
bao dương vật (chống thụ thai)
Thêm vào từ điển của tôi
23874.
defeasible
(pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
23875.
outrange
có tầm bắn xa hơn (súng); bắn x...
Thêm vào từ điển của tôi
23876.
disburden
cất gánh nặng; làm cho thoát gá...
Thêm vào từ điển của tôi
23877.
vial
lọ nhỏ (bằng thuỷ tinh để đựng ...
Thêm vào từ điển của tôi
23878.
frugal
căn cơ; tiết kiệm
Thêm vào từ điển của tôi
23879.
bally
(từ lóng) khỉ gió, chết tiệt (d...
Thêm vào từ điển của tôi
23880.
curlew
(động vật học) chim mỏ nhát, ch...
Thêm vào từ điển của tôi