TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22711. exothermic (hoá học) toả nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
22712. egocentric cho mình là trọng tâm

Thêm vào từ điển của tôi
22713. fête mũ đầu đuôi seo (của người Thổ-...

Thêm vào từ điển của tôi
22714. equity tính công bằng, tính vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
22715. lascar thuỷ thủ người Ân

Thêm vào từ điển của tôi
22716. brevet (quân sự) hàm (thăng cấp nhưng ...

Thêm vào từ điển của tôi
22717. ebon (thơ ca) (như) ebony

Thêm vào từ điển của tôi
22718. inharmonious không hài hoà, không cân đối

Thêm vào từ điển của tôi
22719. pushover (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vi...

Thêm vào từ điển của tôi
22720. cathedral nhà thờ lớn

Thêm vào từ điển của tôi