22691.
etch
khắc axit
Thêm vào từ điển của tôi
22692.
exothermic
(hoá học) toả nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
22693.
impregnation
sự thụ tinh, sự làm thụ thai; s...
Thêm vào từ điển của tôi
22694.
augural
(thuộc) thuật bói toán
Thêm vào từ điển của tôi
22695.
blue devils
(thông tục) sự chán nản, sự thấ...
Thêm vào từ điển của tôi
22696.
synapses
(sinh vật học) kỳ tiếp hợp (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
22697.
arraignment
sự buộc tội, sự tố cáo; sự thưa...
Thêm vào từ điển của tôi
22698.
philosophize
lên mặt triết gia, làm ra vẻ tr...
Thêm vào từ điển của tôi
22699.
jointly
cùng, cùng nhau, cùng chung
Thêm vào từ điển của tôi
22700.
hydrokinetics
thuỷ động học, động học chất nư...
Thêm vào từ điển của tôi