TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22701. hydrokinetics thuỷ động học, động học chất nư...

Thêm vào từ điển của tôi
22702. astrological (thuộc) thuật chiêm tinh

Thêm vào từ điển của tôi
22703. imbecile khờ dại, đần

Thêm vào từ điển của tôi
22704. satin sheeting vải pha tơ

Thêm vào từ điển của tôi
22705. girt sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
22706. lineal (thuộc) trực hệ (như cha với co...

Thêm vào từ điển của tôi
22707. passer-by khách qua đường ((cũng) passer)

Thêm vào từ điển của tôi
22708. umbilical (giải phẫu) (thuộc) rốn

Thêm vào từ điển của tôi
22709. splinter-proof chống mảnh đạn, chống mảnh bom

Thêm vào từ điển của tôi
22710. irritating làm phát cáu, chọc tức

Thêm vào từ điển của tôi