22701.
explosiveness
tính chất gây nổ, tính chất dễ ...
Thêm vào từ điển của tôi
22702.
outbuilt
xây dựng nhiều hơn, xây dựng qu...
Thêm vào từ điển của tôi
22703.
placard
tranh cổ động, áp phích
Thêm vào từ điển của tôi
22704.
wrapping
sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn...
Thêm vào từ điển của tôi
22705.
nutty
nhiều quả hạch
Thêm vào từ điển của tôi
22706.
impetus
sức xô tới, sức đẩy tới
Thêm vào từ điển của tôi
22707.
inviting
mời mọc
Thêm vào từ điển của tôi
22708.
high school
trường cao trung
Thêm vào từ điển của tôi
22709.
empress
hoàng hậu
Thêm vào từ điển của tôi
22710.
nervy
(thông tục) nóng nảy, dễ cáu, b...
Thêm vào từ điển của tôi