22681.
under-age
chưa đến tuổi trưởng thành
Thêm vào từ điển của tôi
22682.
perdurable
vĩnh viễn, vĩnh cửu; tồn tại mâ...
Thêm vào từ điển của tôi
22683.
luckily
may, may mắn
Thêm vào từ điển của tôi
22684.
bunting
vải may cờ
Thêm vào từ điển của tôi
22685.
inauspiciousness
sự gở; sự bất hạnh, sự không ma...
Thêm vào từ điển của tôi
22686.
absolutist
(chính trị) người theo chính th...
Thêm vào từ điển của tôi
22687.
obese
béo phị, trệ
Thêm vào từ điển của tôi
22688.
sanforized
đã xử lý cho khỏi co (vải)
Thêm vào từ điển của tôi
22689.
antiproton
(vật lý) Antiproton, phãn proto...
Thêm vào từ điển của tôi