22011.
usable
có thể dùng được, sử dụng được
Thêm vào từ điển của tôi
22012.
snuffler
người nói giọng mũi
Thêm vào từ điển của tôi
22013.
exterritorial
(ngoại giao) người có đặc quyền...
Thêm vào từ điển của tôi
22014.
junior
trẻ tuổi hơn; em, con (ghi sau ...
Thêm vào từ điển của tôi
22015.
garter
nịt bít tất
Thêm vào từ điển của tôi
22016.
vector
(toán học) vectơ
Thêm vào từ điển của tôi
22017.
elimination
sự loại ra, sự loại trừ
Thêm vào từ điển của tôi
22018.
incentive
khuyến khích, khích lệ; thúc đẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
22019.
adaptability
tính có thể tra vào, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
22020.
divination
sự đoán, sự tiên đoán; sự bói t...
Thêm vào từ điển của tôi