TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21981. alchemist nhà giả kim

Thêm vào từ điển của tôi
21982. horology thuật đo thời khắc

Thêm vào từ điển của tôi
21983. vesicant (y học) làm giộp da

Thêm vào từ điển của tôi
21984. x x

Thêm vào từ điển của tôi
21985. undergrowth (như) underbrush

Thêm vào từ điển của tôi
21986. heartiness sự vui vẻ, sự thân mật, sự nồng...

Thêm vào từ điển của tôi
21987. overleaf ở mặt sau, ở trang sau

Thêm vào từ điển của tôi
21988. hebe (thần thoại,thần học) thần than...

Thêm vào từ điển của tôi
21989. cataclysm đại hồng thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
21990. recalcitrant hay câi lại, hay chống lại, cứn...

Thêm vào từ điển của tôi