21982.
disencumber
dẹp bỏ trở ngại, dẹp bỏ chướng ...
Thêm vào từ điển của tôi
21983.
cognition
(triết học) nhận thức
Thêm vào từ điển của tôi
21984.
syntactic
(ngôn ngữ học) (thuộc) cú pháp
Thêm vào từ điển của tôi
21985.
rustic
mộc mạc, quê mùa; chất phác; th...
Thêm vào từ điển của tôi
21986.
cohabitant
người ăn ở chung
Thêm vào từ điển của tôi
21987.
singlet
áo lót mình, áo may ô; áo vệ si...
Thêm vào từ điển của tôi
21988.
occlude
đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ ...
Thêm vào từ điển của tôi
21989.
hoplite
(sử học) lính bộ trang bị vũ kh...
Thêm vào từ điển của tôi
21990.
exsanguine
thiếu máu
Thêm vào từ điển của tôi