22031.
slav
(thuộc) chủng tộc Xla-vơ
Thêm vào từ điển của tôi
22032.
unprompted
không ai xui giục; không ai gợi...
Thêm vào từ điển của tôi
22033.
drowsiness
tình trạng ngủ lơ mơ, tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi
22034.
usable
có thể dùng được, sử dụng được
Thêm vào từ điển của tôi
22035.
utilization
sự dùng, sự sử dụng
Thêm vào từ điển của tôi
22036.
vector
(toán học) vectơ
Thêm vào từ điển của tôi
22037.
presidency
chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)...
Thêm vào từ điển của tôi
22038.
incentive
khuyến khích, khích lệ; thúc đẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
22040.
divination
sự đoán, sự tiên đoán; sự bói t...
Thêm vào từ điển của tôi