TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22021. inarticulateness tính không rõ ràng

Thêm vào từ điển của tôi
22022. dais bệ, đài, bục

Thêm vào từ điển của tôi
22023. torment sự đau khổ, sự giày vò, sự day ...

Thêm vào từ điển của tôi
22024. dualize làm thành hai mặt

Thêm vào từ điển của tôi
22025. adaptability tính có thể tra vào, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
22026. infrangible không bẻ gây được; không gây đư...

Thêm vào từ điển của tôi
22027. chatty thích nói chuyện phiếm, thích t...

Thêm vào từ điển của tôi
22028. equalizer người làm cho bằng nhau, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
22029. unfavourable không có thiện chí; không thuận...

Thêm vào từ điển của tôi
22030. whereas nhưng trái lại, trong khi mà, c...

Thêm vào từ điển của tôi