22022.
dais
bệ, đài, bục
Thêm vào từ điển của tôi
22023.
torment
sự đau khổ, sự giày vò, sự day ...
Thêm vào từ điển của tôi
22024.
dualize
làm thành hai mặt
Thêm vào từ điển của tôi
22025.
adaptability
tính có thể tra vào, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
22026.
infrangible
không bẻ gây được; không gây đư...
Thêm vào từ điển của tôi
22027.
chatty
thích nói chuyện phiếm, thích t...
Thêm vào từ điển của tôi
22028.
equalizer
người làm cho bằng nhau, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
22029.
unfavourable
không có thiện chí; không thuận...
Thêm vào từ điển của tôi
22030.
whereas
nhưng trái lại, trong khi mà, c...
Thêm vào từ điển của tôi