21731.
infatuated
cuồng dại
Thêm vào từ điển của tôi
21732.
frightful
ghê sợ, khủng khiếp, kinh khủng
Thêm vào từ điển của tôi
21733.
urgency
sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn...
Thêm vào từ điển của tôi
21735.
signatory
đã ký hiệp ước (nước...)
Thêm vào từ điển của tôi
21736.
metamorphosis
sự biến hình, sự biến hoá
Thêm vào từ điển của tôi
21737.
distribution
sự phân bổ, sự phân phối, sự ph...
Thêm vào từ điển của tôi
21738.
spontaneity
tính tự động, tính tự ý
Thêm vào từ điển của tôi
21739.
sectoral
(thuộc) hình quạt
Thêm vào từ điển của tôi
21740.
high-water-mark
mức nước thuỷ triều lúc cao nhấ...
Thêm vào từ điển của tôi