TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21701. waster người lãng phí, người hoang phí

Thêm vào từ điển của tôi
21702. dichotomy sự phân đôi, sự rẽ đôi

Thêm vào từ điển của tôi
21703. recognizance (pháp lý) sự cam kết trước toà ...

Thêm vào từ điển của tôi
21704. polk nhảy pônca

Thêm vào từ điển của tôi
21705. urchin thằng nhóc; thằng nh i ranh, th...

Thêm vào từ điển của tôi
21706. samson Xam-xon, người có sức khoẻ phi ...

Thêm vào từ điển của tôi
21707. slaw (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món rau cải th...

Thêm vào từ điển của tôi
21708. sectoral (thuộc) hình quạt

Thêm vào từ điển của tôi
21709. prow mũi tàu, mũi thuyền

Thêm vào từ điển của tôi
21710. nervy (thông tục) nóng nảy, dễ cáu, b...

Thêm vào từ điển của tôi