TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21701. teen-ager thiếu niên, thiếu nữ

Thêm vào từ điển của tôi
21702. echelon sự dàn quân theo hình bậc thang

Thêm vào từ điển của tôi
21703. stylus bút trâm (để viết trên sáp, ở t...

Thêm vào từ điển của tôi
21704. perturbation sự đảo lộn, sự xáo trộn

Thêm vào từ điển của tôi
21705. directness tính thẳng, tính trực tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
21706. sec nguyên chất, không pha ngọt, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
21707. wad nùi (bằng bông, nỉ... để chèn đ...

Thêm vào từ điển của tôi
21708. golf-links bãi chơi gôn

Thêm vào từ điển của tôi
21709. reconnaissance (quân sự) sự trinh sát, sự do t...

Thêm vào từ điển của tôi
21710. strigil vật đề kỳ (khi tắm)

Thêm vào từ điển của tôi