21711.
metamorphosis
sự biến hình, sự biến hoá
Thêm vào từ điển của tôi
21712.
geological
(thuộc) địa chất
Thêm vào từ điển của tôi
21713.
spontaneity
tính tự động, tính tự ý
Thêm vào từ điển của tôi
21714.
kudos
(từ lóng) tiếng tăm, danh tiếng...
Thêm vào từ điển của tôi
21715.
innocence
tính vô tội, tính không có tội
Thêm vào từ điển của tôi
21716.
pettifogger
luật sư xoàng, thầy cò
Thêm vào từ điển của tôi
21717.
bronchocele
(y học) bướu giáp, bướu cổ
Thêm vào từ điển của tôi
21718.
incarceration
sự bỏ tù, sự tống giam
Thêm vào từ điển của tôi
21719.
inducer
người xui khiến
Thêm vào từ điển của tôi
21720.
silo
xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vậ...
Thêm vào từ điển của tôi