21751.
slav
(thuộc) chủng tộc Xla-vơ
Thêm vào từ điển của tôi
21752.
plaice
(động vật học) cá bơn sao
Thêm vào từ điển của tôi
21753.
usable
có thể dùng được, sử dụng được
Thêm vào từ điển của tôi
21754.
suck-in
(từ lóng) sự vỡ mộng, sự thất v...
Thêm vào từ điển của tôi
21755.
igniter
người nhóm lửa, người đốt cháy
Thêm vào từ điển của tôi
21756.
tipsy
ngà ngà say, chếnh choáng
Thêm vào từ điển của tôi
21757.
wale
vết lằn (roi)
Thêm vào từ điển của tôi
21758.
dexterity
sự khéo tay, sự khéo léo; tài k...
Thêm vào từ điển của tôi
21759.
two-time
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cắ...
Thêm vào từ điển của tôi
21760.
notify
báo, khai báo; thông báo, cho h...
Thêm vào từ điển của tôi