21621.
biochemist
nhà hoá sinh
Thêm vào từ điển của tôi
21622.
regalia
những biểu chương của nhà vua
Thêm vào từ điển của tôi
21623.
hypothecation
sự cầm đồ, sự đem thế nợ
Thêm vào từ điển của tôi
21624.
halbert
(sử học) kích (một thứ vũ khí x...
Thêm vào từ điển của tôi
21625.
gas
khí
Thêm vào từ điển của tôi
21626.
contamination
sự làm bẩn, sự làm ô uế; cái là...
Thêm vào từ điển của tôi
21627.
bucolic
(thuộc) mục đồng
Thêm vào từ điển của tôi
21628.
insensitivity
sự không có cảm giác; tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
21629.
out-of-print
không xuất bản nữa
Thêm vào từ điển của tôi
21630.
jam
mứt
Thêm vào từ điển của tôi