21591.
trine
gấp ba, bằng ba lần
Thêm vào từ điển của tôi
21592.
toko
(từ lóng) sự đánh đập, sự trừng...
Thêm vào từ điển của tôi
21593.
houseless
không cửa không nhà
Thêm vào từ điển của tôi
21594.
eradicate
nhổ rễ
Thêm vào từ điển của tôi
21595.
cutlery
nghề làm dao kéo; nghề bán dao ...
Thêm vào từ điển của tôi
21596.
preheat
nung sơ b
Thêm vào từ điển của tôi
21597.
tonality
(âm nhạc) giọng
Thêm vào từ điển của tôi
21598.
hooves
(động vật học) móng guốc
Thêm vào từ điển của tôi
21599.
ideological
(thuộc) tư tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
21600.
gamma
Gama (chữ cái Hy-lạp)
Thêm vào từ điển của tôi