21631.
slumberer
người hay ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
21632.
fireproof
chịu lửa, không cháy
Thêm vào từ điển của tôi
21633.
fag
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
21634.
exemplar
gương mẫu, mẫu mực
Thêm vào từ điển của tôi
21635.
disbursement
sự dốc túi, sự dốc hầu bao, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
21637.
vacate
bỏ trống, bỏ không
Thêm vào từ điển của tôi
21638.
tenon
mộng (đồ mộc...)
Thêm vào từ điển của tôi
21639.
halibut
(động vật học) cá bơn halibut, ...
Thêm vào từ điển của tôi
21640.
lustful
dâm dật, dâm đâng; đầy khát vọn...
Thêm vào từ điển của tôi