TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21651. contamination sự làm bẩn, sự làm ô uế; cái là...

Thêm vào từ điển của tôi
21652. slogger người đấm vong mạng, người đánh...

Thêm vào từ điển của tôi
21653. gala hội, hội hè

Thêm vào từ điển của tôi
21654. sojourner người lưu lại, người tạm trú

Thêm vào từ điển của tôi
21655. dated đề nghị

Thêm vào từ điển của tôi
21656. midst giữa

Thêm vào từ điển của tôi
21657. yogism (triết học); (tôn giáo) thuyết ...

Thêm vào từ điển của tôi
21658. primerval nguyên thuỷ, ban sơ ((cũng) pri...

Thêm vào từ điển của tôi
21659. commerce sự buôn bán; thương mại; thương...

Thêm vào từ điển của tôi
21660. operator người thợ máy; người sử dụng má...

Thêm vào từ điển của tôi