TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21511. stockbroker người mua bán cổ phần chứng kho...

Thêm vào từ điển của tôi
21512. huckle-backed gù lưng, có bướu ở lưng

Thêm vào từ điển của tôi
21513. chronology niên đại học, khoa nghiên cứu n...

Thêm vào từ điển của tôi
21514. slacker (thông tục) người phất phơ, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
21515. protestant người phản kháng, người phản đố...

Thêm vào từ điển của tôi
21516. flutist người thổi sáo

Thêm vào từ điển của tôi
21517. bimotored có hai động cơ (máy bay...)

Thêm vào từ điển của tôi
21518. oaf đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng...

Thêm vào từ điển của tôi
21519. immorality sự trái đạo đức, sự trái luân l...

Thêm vào từ điển của tôi
21520. chivalrous (thơ ca) có vẻ hiệp sĩ, có phon...

Thêm vào từ điển của tôi