TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21531. epicene (ngôn ngữ học) (thuộc) giống tr...

Thêm vào từ điển của tôi
21532. appeasement sự khuyên giải; sự an ủi, sự là...

Thêm vào từ điển của tôi
21533. tat tit you tat ăn miếng trả miếng

Thêm vào từ điển của tôi
21534. analogist người dùng phép loại suy

Thêm vào từ điển của tôi
21535. comparative so sánh

Thêm vào từ điển của tôi
21536. charitable nhân đức, từ thiện; có lòng thả...

Thêm vào từ điển của tôi
21537. mah-jongg (đánh bài) mạt chược

Thêm vào từ điển của tôi
21538. litre lít

Thêm vào từ điển của tôi
21539. unfailingness tính không bao giờ cạn, tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
21540. serbian (thuộc) Xéc-bi

Thêm vào từ điển của tôi