21502.
ne'er-do-well
người đoảng, người vô tích sự
Thêm vào từ điển của tôi
21503.
redintegrate
khôi phục lại hoàn chỉnh, khôi ...
Thêm vào từ điển của tôi
21504.
trinket
đồ nữ trang rẻ tiền
Thêm vào từ điển của tôi
21505.
supervision
sự trông nom, sự giám sát
Thêm vào từ điển của tôi
21506.
bathe
sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơ...
Thêm vào từ điển của tôi
21507.
mercer
người buôn bán tơ lụa vải vóc
Thêm vào từ điển của tôi
21508.
marksman
người bắn súng giỏi, nhà thiện ...
Thêm vào từ điển của tôi
21509.
ovation
sự hoan hô, sự tung hô
Thêm vào từ điển của tôi
21510.
numbness
tình trạng tê, tình trạng tê có...
Thêm vào từ điển của tôi