21491.
lichenology
khoa nghiên cứu địa y
Thêm vào từ điển của tôi
21492.
consign
gửi (tiền, hàng hoá); gửi (hàng...
Thêm vào từ điển của tôi
21493.
genus
(sinh vật học) phái, giống
Thêm vào từ điển của tôi
21494.
norsk
(thuộc) Na-uy
Thêm vào từ điển của tôi
21495.
sonny
(thông tục) con, cu con (dùng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
21496.
uttermost
xa nhất, cuối cùng
Thêm vào từ điển của tôi
21497.
socialite
(thông tục) người tai mắt trong...
Thêm vào từ điển của tôi
21498.
sporting
(thuộc) thể thao; thích thể tha...
Thêm vào từ điển của tôi
21499.
anodic
(vật lý) (thuộc) anôt, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
21500.
two-time
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cắ...
Thêm vào từ điển của tôi