21321.
infiltration
sự rỉ qua; vật rỉ qua
Thêm vào từ điển của tôi
21322.
cunning
sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gi...
Thêm vào từ điển của tôi
21323.
musculature
hệ thống bắp thịt, hệ thống cơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
21324.
isomorphism
(hoá học) sự đồng hình
Thêm vào từ điển của tôi
21325.
impotence
sự bất lực
Thêm vào từ điển của tôi
21326.
incurableness
sự không thể chữa được, tình tr...
Thêm vào từ điển của tôi
21327.
fomentation
sự xúi bẩy, sự xúi giục; sự khí...
Thêm vào từ điển của tôi
21328.
consumable
có thể bị thiêu huỷ, có thể bị ...
Thêm vào từ điển của tôi
21329.
conjecture
sự phỏng đoán, sự ước đoán
Thêm vào từ điển của tôi
21330.
india
người Ân-ddộ
Thêm vào từ điển của tôi