TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21341. truant học sinh trốn học

Thêm vào từ điển của tôi
21342. rent-free không mất tiền thuê (nhà, đất);...

Thêm vào từ điển của tôi
21343. tribune (sử học) quan bảo dân

Thêm vào từ điển của tôi
21344. polymerization (hoá học) sự trùng hợp

Thêm vào từ điển của tôi
21345. pericardiac (y học) (thuộc) bệnh viêm màng ...

Thêm vào từ điển của tôi
21346. suture (sinh vật học) đường nối, đường...

Thêm vào từ điển của tôi
21347. labialization sự môi hoá

Thêm vào từ điển của tôi
21348. sporting (thuộc) thể thao; thích thể tha...

Thêm vào từ điển của tôi
21349. conveyance sự chở, sự chuyên chở, sự vận c...

Thêm vào từ điển của tôi
21350. anarchist người theo chủ nghĩa vô chính p...

Thêm vào từ điển của tôi