TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21351. superstition sự mê tín

Thêm vào từ điển của tôi
21352. floozy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mè...

Thêm vào từ điển của tôi
21353. locust-tree (thực vật học) cây thích hoè

Thêm vào từ điển của tôi
21354. plosive (ngôn ngữ học) bật (âm)

Thêm vào từ điển của tôi
21355. clean-up sự thu dọn, sự dọn dẹp; sự quét...

Thêm vào từ điển của tôi
21356. juggle trò tung hứng, trò múa rối

Thêm vào từ điển của tôi
21357. tutelary (thuộc) sự giám hộ

Thêm vào từ điển của tôi
21358. suck-in (từ lóng) sự vỡ mộng, sự thất v...

Thêm vào từ điển của tôi
21359. ardour lửa nóng, sức nóng rực

Thêm vào từ điển của tôi
21360. furnish cung cấp

Thêm vào từ điển của tôi