21352.
floozy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mè...
Thêm vào từ điển của tôi
21353.
locust-tree
(thực vật học) cây thích hoè
Thêm vào từ điển của tôi
21354.
plosive
(ngôn ngữ học) bật (âm)
Thêm vào từ điển của tôi
21355.
clean-up
sự thu dọn, sự dọn dẹp; sự quét...
Thêm vào từ điển của tôi
21356.
juggle
trò tung hứng, trò múa rối
Thêm vào từ điển của tôi
21357.
tutelary
(thuộc) sự giám hộ
Thêm vào từ điển của tôi
21358.
suck-in
(từ lóng) sự vỡ mộng, sự thất v...
Thêm vào từ điển của tôi
21359.
ardour
lửa nóng, sức nóng rực
Thêm vào từ điển của tôi
21360.
furnish
cung cấp
Thêm vào từ điển của tôi