21301.
night-work
việc làm đêm
Thêm vào từ điển của tôi
21302.
table d'hôte
a table_d'hôte lunch bữa ăn trư...
Thêm vào từ điển của tôi
21303.
acre
mẫu Anh (khoảng 0, 4 hecta)
Thêm vào từ điển của tôi
21304.
sonar
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((viết tắt) củ...
Thêm vào từ điển của tôi
21305.
cayenne
ớt cayen
Thêm vào từ điển của tôi
21306.
lenient
nhân hậu, hiền hậu, khoan dung
Thêm vào từ điển của tôi
21307.
begetter
người gây ra, người sinh ra
Thêm vào từ điển của tôi
21308.
illiterate
dốt nát, mù chữ, thất học
Thêm vào từ điển của tôi
21309.
clot
cục, khối, hòn (do chất lỏng ha...
Thêm vào từ điển của tôi
21310.
dehumanize
làm mất tính người, làm thành h...
Thêm vào từ điển của tôi