TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19261. finite có hạn; có chừng; hạn chế

Thêm vào từ điển của tôi
19262. insertion sự lồng vào, sự gài vào

Thêm vào từ điển của tôi
19263. vindicatory để chứng minh, để bào chữa

Thêm vào từ điển của tôi
19264. commanding chỉ huy; điều khiển

Thêm vào từ điển của tôi
19265. durable bền, lâu bền

Thêm vào từ điển của tôi
19266. ado việc làm, công việc

Thêm vào từ điển của tôi
19267. tremble sự run

Thêm vào từ điển của tôi
19268. cull lựa chọn, chọn lọc

Thêm vào từ điển của tôi
19269. ambivalent vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có ...

Thêm vào từ điển của tôi
19270. notification sự báo, sự khai báo; sự thông b...

Thêm vào từ điển của tôi