19251.
diaphragm
màng chắn, màng ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
19252.
artery
(giải phẫu) động mạch
Thêm vào từ điển của tôi
19253.
grin
cái nhăn mặt nhe cả răng ra
Thêm vào từ điển của tôi
19254.
inconsequentness
tính không hợp lý, tính không l...
Thêm vào từ điển của tôi
19255.
brim
miệng (bát, chén, cốc)
Thêm vào từ điển của tôi
19256.
escalation
sự leo thang (chiến tranh)
Thêm vào từ điển của tôi
19257.
islet
hòn đảo nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
19258.
humorous
khôi hài, hài hước; hóm hỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
19259.
décor
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
19260.
tortoise
(động vật học) rùa ((thường) ch...
Thêm vào từ điển của tôi