19281.
hierarchical
có thứ bậc, có tôn ti
Thêm vào từ điển của tôi
19282.
fisherman
người đánh cá, thuyền chài
Thêm vào từ điển của tôi
19283.
inning
lượt chơi của một phía; lượt ch...
Thêm vào từ điển của tôi
19284.
pin
ghim, đinh ghim
Thêm vào từ điển của tôi
19285.
inebriety
sự say rượu
Thêm vào từ điển của tôi
19286.
perish
diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mì...
Thêm vào từ điển của tôi
19287.
glutton
người háu ăn, kẻ tham ăn
Thêm vào từ điển của tôi
19288.
compositor
(ngành in) thợ sắp chữ
Thêm vào từ điển của tôi
19289.
anthony
st anthony thần của những người...
Thêm vào từ điển của tôi
19290.
teepee
lều vải (của người da đỏ)
Thêm vào từ điển của tôi