19241.
epenthesis
(ngôn ngữ học) hiện tượng chêm ...
Thêm vào từ điển của tôi
19242.
trade school
trường dạy nghề
Thêm vào từ điển của tôi
19243.
geodesist
nhà đo đạc
Thêm vào từ điển của tôi
19244.
brag
sự khoe khoang khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
19245.
stet
(ngành in) giữ nguyên chữ cũ
Thêm vào từ điển của tôi
19246.
disassemble
(kỹ thuật) tháo ra, tháo rời
Thêm vào từ điển của tôi
19248.
barrister
luật sư
Thêm vào từ điển của tôi
19250.
adherence
sự dính chặt, sự bám chặt
Thêm vào từ điển của tôi