TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19151. irreligionist người không tín ngưỡng; người k...

Thêm vào từ điển của tôi
19152. s S

Thêm vào từ điển của tôi
19153. overtoiled phải làm việc quá sức

Thêm vào từ điển của tôi
19154. anticipatory dùng trước

Thêm vào từ điển của tôi
19155. somewhither (từ cổ,nghĩa cổ) đến một nơi nà...

Thêm vào từ điển của tôi
19156. biography tiểu sử; lý lịch

Thêm vào từ điển của tôi
19157. cleavage sự chẻ, sự bổ ra

Thêm vào từ điển của tôi
19158. pelargonium (thực vật học) cây quỳ thiên tr...

Thêm vào từ điển của tôi
19159. similarly cũng như thế, cũng như vậy, tươ...

Thêm vào từ điển của tôi
19160. compositor (ngành in) thợ sắp chữ

Thêm vào từ điển của tôi