TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19141. enact ban hành (đạo luật)

Thêm vào từ điển của tôi
19142. demureness vẻ nghiêm trang, vẻ từ tốn; vẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19143. aerostatics (số nhiều dùng như số ít) khí c...

Thêm vào từ điển của tôi
19144. harvester-thresher (nông nghiệp) máy gặt đập

Thêm vào từ điển của tôi
19145. lares and penates ông táo, vua bếp ((từ cổ,nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
19146. knead nhào lộn (bột để làm bánh, đất ...

Thêm vào từ điển của tôi
19147. blende (khoáng chất) blenđơ, xfaêit

Thêm vào từ điển của tôi
19148. funnel cái phễu

Thêm vào từ điển của tôi
19149. fairing quà biếu mua ở chợ phiên

Thêm vào từ điển của tôi
19150. juggler nghệ sĩ xiên tung hứng, nghệ sĩ...

Thêm vào từ điển của tôi