19181.
silicate
Silicat
Thêm vào từ điển của tôi
19182.
dilapidated
đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); ...
Thêm vào từ điển của tôi
19183.
muss
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
19184.
coxswain
thuyền trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
19185.
bevel
góc xiên, cạnh xiên
Thêm vào từ điển của tôi
19186.
overniceness
sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ
Thêm vào từ điển của tôi
19188.
pence
đồng xu penni (1 qoành 2 silinh...
Thêm vào từ điển của tôi
19189.
ore
quặng
Thêm vào từ điển của tôi
19190.
laddie
anh chàng trai trẻ, chú bé tí h...
Thêm vào từ điển của tôi