18691.
antithetical
(thuộc) phép đối chọi
Thêm vào từ điển của tôi
18692.
lightness
tính nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
18693.
inclination
(như) inclining
Thêm vào từ điển của tôi
18694.
woodpecker
(động vật học) chim gõ kiến
Thêm vào từ điển của tôi
18695.
gnarly
lắm mấu, xương xẩu (thân cây, c...
Thêm vào từ điển của tôi
18696.
luxuriant
sum sê, um tùm
Thêm vào từ điển của tôi
18697.
accomplishment
sự hoàn thành, sự làm xong, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
18698.
obstruction
sự làm tắc nghẽn, sự tắc nghẽn,...
Thêm vào từ điển của tôi
18699.
led
...
Thêm vào từ điển của tôi
18700.
peat
than bùn
Thêm vào từ điển của tôi