TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18691. unshipped đ bốc dỡ (hàng); đ xuống bến ...

Thêm vào từ điển của tôi
18692. eviction sự đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đ...

Thêm vào từ điển của tôi
18693. widower người goá vợ

Thêm vào từ điển của tôi
18694. abysmal không đáy, thăm thẳm, sâu không...

Thêm vào từ điển của tôi
18695. amen (tôn giáo) A-men (dùng khi cầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
18696. unavowable không thể thú nhận được

Thêm vào từ điển của tôi
18697. tripping nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, thoăn th...

Thêm vào từ điển của tôi
18698. sludge bùn đặc, bùn quánh

Thêm vào từ điển của tôi
18699. cyclist người đi xe đạp

Thêm vào từ điển của tôi
18700. cub con thú con (hổ, sư tử, sói, gấ...

Thêm vào từ điển của tôi