18721.
croquet
(thể dục,thể thao) crôkê, bóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
18722.
rapport
quan hệ
Thêm vào từ điển của tôi
18723.
gnarly
lắm mấu, xương xẩu (thân cây, c...
Thêm vào từ điển của tôi
18725.
led
...
Thêm vào từ điển của tôi
18726.
locomotion
sự di động, sự vận động
Thêm vào từ điển của tôi
18727.
stick-up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
18728.
spicule
gai nhỏ, gai
Thêm vào từ điển của tôi
18729.
gruffy
cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người...
Thêm vào từ điển của tôi
18730.
eatable
ăn được; ăn ngon
Thêm vào từ điển của tôi