TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18681. mischievous hay làm hại

Thêm vào từ điển của tôi
18682. slung (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha ...

Thêm vào từ điển của tôi
18683. slant (thơ ca) xiên, nghiêng

Thêm vào từ điển của tôi
18684. stardom cương vị ngôi sao điện ảnh, cươ...

Thêm vào từ điển của tôi
18685. tin-whistle ống tiêu; ống địch

Thêm vào từ điển của tôi
18686. ash-content (hoá học); kỹ phần tro

Thêm vào từ điển của tôi
18687. disinterment sự khai quật, sự đào lên, sự đà...

Thêm vào từ điển của tôi
18688. melodious du dương, êm tai

Thêm vào từ điển của tôi
18689. forger thợ rèn

Thêm vào từ điển của tôi
18690. kinetic (thuộc) động lực; do động lực

Thêm vào từ điển của tôi