18641.
inert
(vật lý), (hoá học) trơ
Thêm vào từ điển của tôi
18642.
diana
(thần thoại,thần học) nữ thần Đ...
Thêm vào từ điển của tôi
18643.
paradigm
mẫu
Thêm vào từ điển của tôi
18644.
sinus
(giải phẫu) xoang
Thêm vào từ điển của tôi
18645.
visage
(văn học) mặt, sắc mặt; vẻ mặt,...
Thêm vào từ điển của tôi
18646.
alibi
(pháp lý) chứng cớ vắng mặt (để...
Thêm vào từ điển của tôi
18647.
aide-mémoire
bản ghi chép tóm tắt cho dễ nhớ
Thêm vào từ điển của tôi
18648.
notary
công chứng viên ((cũng) notary ...
Thêm vào từ điển của tôi
18650.
scoot
(từ lóng) chạy trốn, chuồn, lỉn...
Thêm vào từ điển của tôi