TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18641. inert (vật lý), (hoá học) trơ

Thêm vào từ điển của tôi
18642. diana (thần thoại,thần học) nữ thần Đ...

Thêm vào từ điển của tôi
18643. paradigm mẫu

Thêm vào từ điển của tôi
18644. sinus (giải phẫu) xoang

Thêm vào từ điển của tôi
18645. visage (văn học) mặt, sắc mặt; vẻ mặt,...

Thêm vào từ điển của tôi
18646. alibi (pháp lý) chứng cớ vắng mặt (để...

Thêm vào từ điển của tôi
18647. aide-mémoire bản ghi chép tóm tắt cho dễ nhớ

Thêm vào từ điển của tôi
18648. notary công chứng viên ((cũng) notary ...

Thêm vào từ điển của tôi
18649. rice-pudding Puđinh gạo

Thêm vào từ điển của tôi
18650. scoot (từ lóng) chạy trốn, chuồn, lỉn...

Thêm vào từ điển của tôi