18621.
squeaker
người rít lên
Thêm vào từ điển của tôi
18622.
parlay
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đánh cuộc
Thêm vào từ điển của tôi
18623.
plaything
đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa b...
Thêm vào từ điển của tôi
18624.
handfasting
(Ê-cốt) sự đính hôn
Thêm vào từ điển của tôi
18625.
coacervate
(sinh vật học) giọt tụ, côaxec...
Thêm vào từ điển của tôi
18626.
unregistered
không vào sổ, không đăng ký
Thêm vào từ điển của tôi
18627.
thine
(xem) thy
Thêm vào từ điển của tôi
18628.
fluorine
(hoá học) Flo
Thêm vào từ điển của tôi
18629.
opt
chọn, chọn lựa
Thêm vào từ điển của tôi
18630.
scanning-disk
(truyền hình) đĩa phân hình ((c...
Thêm vào từ điển của tôi