18621.
ill
đau yếu, ốm
Thêm vào từ điển của tôi
18622.
parlay
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đánh cuộc
Thêm vào từ điển của tôi
18623.
insuring clause
điều khoản bảo hiểm (quy định h...
Thêm vào từ điển của tôi
18624.
tolerate
tha thứ, khoan thứ
Thêm vào từ điển của tôi
18625.
malignant
thích làm điều ác, có ác tâm; h...
Thêm vào từ điển của tôi
18626.
persimmon
quả hồng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
18627.
misericorde
phòng phá giới (trong tu viện)
Thêm vào từ điển của tôi
18628.
withhold
từ chối không làm; từ chối khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
18629.
alibi
(pháp lý) chứng cớ vắng mặt (để...
Thêm vào từ điển của tôi