TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18631. scanning-disk (truyền hình) đĩa phân hình ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
18632. crumby đầy mảnh vụn

Thêm vào từ điển của tôi
18633. bouquet bó hoa

Thêm vào từ điển của tôi
18634. slant (thơ ca) xiên, nghiêng

Thêm vào từ điển của tôi
18635. fathom sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng ...

Thêm vào từ điển của tôi
18636. epilogue phần kết, lời bạt

Thêm vào từ điển của tôi
18637. donate (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tặng, cho, biế...

Thêm vào từ điển của tôi
18638. enroll tuyển (quân...)

Thêm vào từ điển của tôi
18639. ineffable không tả được, không nói lên đư...

Thêm vào từ điển của tôi
18640. trilogy bộ ba bản bi kịch (cổ Hy lạp)

Thêm vào từ điển của tôi