TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18081. whit not a whit; no whit chẳng tí nà...

Thêm vào từ điển của tôi
18082. prejudice định kiến, thành kiến, thiên ki...

Thêm vào từ điển của tôi
18083. sew may khâu

Thêm vào từ điển của tôi
18084. franchise quyền bầu cử

Thêm vào từ điển của tôi
18085. pry tịch thu (tàu bè, tài sản... ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
18086. skew nghiêng, xiên

Thêm vào từ điển của tôi
18087. insatiable không thể thoả mân được; tham l...

Thêm vào từ điển của tôi
18088. segregation sự tách riêng, sự chia tách, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
18089. preferential ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ...

Thêm vào từ điển của tôi
18090. cattle-shed chuồng trâu bò

Thêm vào từ điển của tôi