18051.
optimist
người lạc quan
Thêm vào từ điển của tôi
18052.
isotropic
đẳng hướng
Thêm vào từ điển của tôi
18053.
ranker
(quân sự) chiến sĩ, lính thường
Thêm vào từ điển của tôi
18054.
entailment
(pháp lý) sự kế thừa theo thứ t...
Thêm vào từ điển của tôi
18055.
repute
tiếng, tiếng tăm, lời đồn
Thêm vào từ điển của tôi
18056.
asteroid
(thiên văn học) hành tinh nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
18057.
tangential
tiếp tuyến
Thêm vào từ điển của tôi
18058.
workmanship
tài nghệ, sự khéo léo
Thêm vào từ điển của tôi
18059.
errand
việc vắt (đưa thư, mua thuốc lá...
Thêm vào từ điển của tôi
18060.
inn
quán trọ, khách sạn nhỏ (ở nông...
Thêm vào từ điển của tôi