18091.
nutrition
sự nuôi dưỡng, sự dinh dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
18092.
retention
sự giữ lại, sự cầm lại
Thêm vào từ điển của tôi
18094.
gourd
(thực vật học) cây bầu, cây bí
Thêm vào từ điển của tôi
18095.
slinky
lén, lẩn
Thêm vào từ điển của tôi
18096.
marina
bến (cho thuyền đậu và bảo dưỡn...
Thêm vào từ điển của tôi
18097.
cubic
có hình khối, có hình lập phươn...
Thêm vào từ điển của tôi
18098.
inauguration
lễ tấn phong; lễ nhậm chức
Thêm vào từ điển của tôi
18099.
indulgence
sự nuông chiều, sự chiều theo
Thêm vào từ điển của tôi
18100.
buttock
(số nhiều) mông đít
Thêm vào từ điển của tôi