TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17681. bramble bụi gai

Thêm vào từ điển của tôi
17682. shelve xếp (sách) vào ngăn

Thêm vào từ điển của tôi
17683. retrodden lại giẫm lên, lại đạp lên, giày...

Thêm vào từ điển của tôi
17684. tease chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc...

Thêm vào từ điển của tôi
17685. marshal (quân sự) nguyên soái, thống ch...

Thêm vào từ điển của tôi
17686. unpropitiousness tính không tiện lợi, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi
17687. photomicrography phép chụp ảnh hiển vi

Thêm vào từ điển của tôi
17688. stringent chính xác, nghiêm ngặt, chặt ch...

Thêm vào từ điển của tôi
17689. feasible có thể thực hành được, có thể t...

Thêm vào từ điển của tôi
17690. boa (động vật học) con trăn Nam mỹ

Thêm vào từ điển của tôi