TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17651. infallible không thể sai lầm được, không t...

Thêm vào từ điển của tôi
17652. dicotyledonous (thực vật học) có hai lá mầm

Thêm vào từ điển của tôi
17653. parapodium (động vật học) chi bên

Thêm vào từ điển của tôi
17654. lavender cây oải hương, hoa oải hương ((...

Thêm vào từ điển của tôi
17655. fireside chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sư...

Thêm vào từ điển của tôi
17656. imitate theo gương, noi gương

Thêm vào từ điển của tôi
17657. filing sự giũa

Thêm vào từ điển của tôi
17658. ambidexterous thuận cả hai tay

Thêm vào từ điển của tôi
17659. maternity tính chất người mẹ, nhiệm vụ ng...

Thêm vào từ điển của tôi
17660. shimmy (thông tục); duây puơ nhẩu đàn ...

Thêm vào từ điển của tôi