17641.
pertinent
thích hợp, thích đáng, đúng chỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
17642.
bestridden
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
17643.
frantic
điên cuồng, điên rồ
Thêm vào từ điển của tôi
17644.
lett
người Lát-vi
Thêm vào từ điển của tôi
17645.
hoove
(thú y học) chứng trướng bụng (...
Thêm vào từ điển của tôi
17647.
milt
(giải phẫu) lá lách
Thêm vào từ điển của tôi
17648.
tease
chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc...
Thêm vào từ điển của tôi
17649.
lounge
sự đi thơ thẩn, sự lang thang k...
Thêm vào từ điển của tôi
17650.
cater
cung cấp thực phẩm, lương thực
Thêm vào từ điển của tôi