17711.
womanhood
tính chất đàn bà, tính chất phụ...
Thêm vào từ điển của tôi
17712.
quadrature
(toán học) phép cầu phương
Thêm vào từ điển của tôi
17713.
stupefy
làm cho u mê đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
17714.
dissemination
sự gieo rắc, sự phổ biến
Thêm vào từ điển của tôi
17715.
thirst
sự khát nước
Thêm vào từ điển của tôi
17716.
concoction
sự pha chế; thuốc pha chế, đồ u...
Thêm vào từ điển của tôi
17717.
binocular
hai kính mắt
Thêm vào từ điển của tôi
17719.
labour-saving
làm giảm nhẹ sức lao động, tiết...
Thêm vào từ điển của tôi
17720.
phenology
vật hậu học
Thêm vào từ điển của tôi