17571.
rack
những đám mây trôi giạt
Thêm vào từ điển của tôi
17572.
potent
có lực lượng, có quyền thế, hùn...
Thêm vào từ điển của tôi
17573.
pertinent
thích hợp, thích đáng, đúng chỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
17574.
overzealousness
tính quá hăng hái, tính quá tíc...
Thêm vào từ điển của tôi
17575.
prominence
tình trạng lồi lên, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
17576.
aspire
(+ to, after, at) thiết tha, ...
Thêm vào từ điển của tôi
17577.
applied
ứng dụng
Thêm vào từ điển của tôi
17578.
lett
người Lát-vi
Thêm vào từ điển của tôi
17579.
breezy
có gió hiu hiu
Thêm vào từ điển của tôi
17580.
endorse
chứng thực đằng sau (séc...); v...
Thêm vào từ điển của tôi