17561.
accrescent
(thực vật học) cùng phát triển,...
Thêm vào từ điển của tôi
17562.
adolescence
thời thanh niên
Thêm vào từ điển của tôi
17563.
bent
khiếu, sở thích; xu hướng, khuy...
Thêm vào từ điển của tôi
17564.
regression
sự thoái bộ, sự thoái lui; sự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
17565.
nauseous
tanh tưởi, làm nôn mửa
Thêm vào từ điển của tôi
17566.
sweaty
đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
17567.
poonah-paper
giấy dó, giấy vẽ mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
17568.
receipt
công thức (làm bánh, nấu món ăn...
Thêm vào từ điển của tôi
17569.
ideate
tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra...
Thêm vào từ điển của tôi
17570.
asylum
viện cứu tế
Thêm vào từ điển của tôi