17561.
litheness
tính mềm mại, tính dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
17562.
impotent
bất lực, yếu đuối, lọm khọm
Thêm vào từ điển của tôi
17563.
ranch
trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na...
Thêm vào từ điển của tôi
17564.
bruise
vết thâm tím (trên người), vết ...
Thêm vào từ điển của tôi
17565.
kaleidoscopic
(thuộc) kính vạn hoa
Thêm vào từ điển của tôi
17566.
emblem
cái tượng trưng, cái biểu tượng
Thêm vào từ điển của tôi
17567.
asylum
viện cứu tế
Thêm vào từ điển của tôi
17568.
ample
rộng, lụng thụng
Thêm vào từ điển của tôi
17569.
dripping
sự chảy nhỏ giọt, sự để chảy nh...
Thêm vào từ điển của tôi
17570.
fern
(thực vật học) cây dương xỉ
Thêm vào từ điển của tôi