17551.
attraction
(vật lý) sự hú; sức hút
Thêm vào từ điển của tôi
17552.
curriculum
chương trình giảng dạy
Thêm vào từ điển của tôi
17553.
check-stub
cuống séc
Thêm vào từ điển của tôi
17554.
concession
sự nhượng, sự nhượng bộ; sự như...
Thêm vào từ điển của tôi
17555.
ornament
đồ trang hoàng, đồ trang trí, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
17556.
album
tập ảnh, quyển anbom
Thêm vào từ điển của tôi
17557.
berth
giường ngủ (trên tàu thuỷ hoặc ...
Thêm vào từ điển của tôi
17558.
silhouette
bóng, hình bóng
Thêm vào từ điển của tôi
17559.
mush
hồ bột, chất đặc sệt
Thêm vào từ điển của tôi
17560.
superintendent
người giám thị, người trông nom...
Thêm vào từ điển của tôi