TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17051. abscission (y học) sự cắt bỏ

Thêm vào từ điển của tôi
17052. water-plant cây thủy sinh, cây ở dưới nước

Thêm vào từ điển của tôi
17053. zodiac (thiên văn học) hoàng đạo

Thêm vào từ điển của tôi
17054. attentive chăm chú

Thêm vào từ điển của tôi
17055. import sự nhập, sự nhập khẩu (hàng hoá...

Thêm vào từ điển của tôi
17056. unchristianise làm cho bỏ đạo Cơ-đốc

Thêm vào từ điển của tôi
17057. dent hình rập nổi, vết lõm (do bị rậ...

Thêm vào từ điển của tôi
17058. shy nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn

Thêm vào từ điển của tôi
17059. in-service (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tại chức

Thêm vào từ điển của tôi
17060. negotiation sự điều đình, sự đàm phán, sự t...

Thêm vào từ điển của tôi