17022.
volley
loạt (đạn, đá... bắn ra, ném ra...
Thêm vào từ điển của tôi
17023.
shy
nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
Thêm vào từ điển của tôi
17024.
facade
mặt chính (nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
17025.
hand-me-down
may sãn rẻ tiền (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
17026.
intercellular
(sinh vật học) gian bào
Thêm vào từ điển của tôi
17027.
newt
(động vật học) sa giông
Thêm vào từ điển của tôi
17028.
arabian
(thuộc) A-rập
Thêm vào từ điển của tôi
17029.
disembowel
mổ bụng, moi ruột
Thêm vào từ điển của tôi
17030.
engineer
kỹ sư, công trình sư
Thêm vào từ điển của tôi